TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fossil

danh từ giống trung
/fɔˈsiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fossilien · sinh cách: des Fossiles

das Fossil nghĩa là hoá thạch.

Nghĩa của Fossil

Danh từ · giống trung

  1. Hoá thạch.

Biến cách của Fossil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fossildie Fossilien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fossilesder Fossilien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fossilden Fossilien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fossildie Fossilien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossil
  • Tính từ fossil

Câu hỏi thường gặp

Fossil nghĩa là gì?

Fossil (danh từ) nghĩa là hoá thạch.

Fossil là der, die hay das?

Fossil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fossil); số nhiều: die Fossilien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.