der Franc
số nhiều: die Francs · sinh cách: des Franc
der Franc nghĩa là phật lăng, phrăng, frăng.
Nghĩa của Franc
Danh từ · giống đực
- Phật lăng, phrăng, frăng.
Biến cách của Franc (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Franc | die Francs |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Franc | der Francs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Franc | den Francs |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Franc | die Francs |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ franc (currency)
Câu hỏi thường gặp
Franc nghĩa là gì?
Franc (danh từ) nghĩa là phật lăng, phrăng, frăng.
Franc là der, die hay das?
Franc là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Franc); số nhiều: die Francs.