der Freilauf
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Freiläufe · sinh cách: des Freilaufes
der Freilauf nghĩa là bánh răng.
Nghĩa của Freilauf
Danh từ · giống đực
- Bánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freewheel
Câu hỏi thường gặp
Freilauf nghĩa là gì?
Freilauf (danh từ) nghĩa là bánh răng.
Freilauf là der, die hay das?
Freilauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freilauf); số nhiều: die Freiläufe.