TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freilauf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freiläufe · sinh cách: des Freilaufes

der Freilauf nghĩa là bánh răng.

Nghĩa của Freilauf

Danh từ · giống đực

  1. Bánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freewheel

Câu hỏi thường gặp

Freilauf nghĩa là gì?

Freilauf (danh từ) nghĩa là bánh răng.

Freilauf là der, die hay das?

Freilauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freilauf); số nhiều: die Freiläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.