die Freimaurerei
sinh cách: der Freimaurerei
die Freimaurerei nghĩa là hội tam điểm.
Nghĩa của Freimaurerei
Danh từ · giống cái
- Hội tam điểm.
Biến cách của Freimaurerei (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freimaurerei |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freimaurerei |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freimaurerei |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freimaurerei |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Freemasonry
Câu hỏi thường gặp
Freimaurerei nghĩa là gì?
Freimaurerei (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.
Freimaurerei là der, die hay das?
Freimaurerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freimaurerei).