TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freimaurerei

danh từ giống cái
[ˈfʁaɪ̯maʊ̯ʁəˌʁaɪ̯] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Freimaurerei

die Freimaurerei nghĩa là hội tam điểm.

Nghĩa của Freimaurerei

Danh từ · giống cái

  1. Hội tam điểm.

Biến cách của Freimaurerei (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freimaurerei
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freimaurerei
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freimaurerei
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freimaurerei

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Freemasonry

Câu hỏi thường gặp

Freimaurerei nghĩa là gì?

Freimaurerei (danh từ) nghĩa là hội tam điểm.

Freimaurerei là der, die hay das?

Freimaurerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freimaurerei).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.