die Freistellung
số nhiều: die Freistellungen · sinh cách: der Freistellung
die Freistellung nghĩa là sự miễn trừ.
Nghĩa của Freistellung
Danh từ · giống cái
- Sự miễn trừ.
Biến cách của Freistellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freistellung | die Freistellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freistellung | der Freistellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freistellung | den Freistellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freistellung | die Freistellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exemption; separation of the subject from the background
Câu hỏi thường gặp
Freistellung nghĩa là gì?
Freistellung (danh từ) nghĩa là sự miễn trừ.
Freistellung là der, die hay das?
Freistellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freistellung); số nhiều: die Freistellungen.