TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freistellung

danh từ giống cái
/ˈfʁaɪ̯ˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freistellungen · sinh cách: der Freistellung

die Freistellung nghĩa là sự miễn trừ.

Nghĩa của Freistellung

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn trừ.

Biến cách của Freistellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freistellungdie Freistellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freistellungder Freistellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freistellungden Freistellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freistellungdie Freistellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exemption; separation of the subject from the background

Câu hỏi thường gặp

Freistellung nghĩa là gì?

Freistellung (danh từ) nghĩa là sự miễn trừ.

Freistellung là der, die hay das?

Freistellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freistellung); số nhiều: die Freistellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.