TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Garantie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ʁanˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Garantien · sinh cách: der Garantie

die Garantie nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo lãnh.

Nghĩa của Garantie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo đảm.
  2. Sự bảo lãnh.

Biến cách của Garantie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Garantiedie Garantien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Garantieder Garantien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Garantieden Garantien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Garantiedie Garantien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Garantie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guarantee; warranty

Câu hỏi thường gặp

Garantie nghĩa là gì?

Garantie (danh từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo lãnh.

Garantie là der, die hay das?

Garantie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Garantie); số nhiều: die Garantien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.