die Garantie
số nhiều: die Garantien · sinh cách: der Garantie
die Garantie nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
Nghĩa của Garantie
Danh từ · giống cái
- Sự bảo đảm.
- Sự bảo lãnh.
Biến cách của Garantie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Garantie | die Garantien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Garantie | der Garantien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Garantie | den Garantien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Garantie | die Garantien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Garantie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guarantee; warranty
Câu hỏi thường gặp
Garantie nghĩa là gì?
Garantie (danh từ) nghĩa là sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
Garantie là der, die hay das?
Garantie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Garantie); số nhiều: die Garantien.