Garde
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡaʁdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Garde
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard
Biến cách của Garde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Garde | die Garden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Garde | der Garden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Garde | den Garden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Garde | die Garden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.