TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gastlichkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gastlichkeiten · sinh cách: der Gastlichkeit

die Gastlichkeit nghĩa là lòng mến khách.

Nghĩa của Gastlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Lòng mến khách.

Biến cách của Gastlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gastlichkeitdie Gastlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gastlichkeitder Gastlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gastlichkeitden Gastlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gastlichkeitdie Gastlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospitality, conviviality

Câu hỏi thường gặp

Gastlichkeit nghĩa là gì?

Gastlichkeit (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.

Gastlichkeit là der, die hay das?

Gastlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gastlichkeit); số nhiều: die Gastlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.