TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gazastreifen

/ˈɡaːzaˌʃtʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Gazastreifen nghĩa là dải gaza.

Nghĩa của Gazastreifen

Danh từ riêng

  1. Dải gaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gaza Strip (a region in Palestine between Egypt and Israel); the Sonnenallee (due to its many Arab locations)

Câu hỏi thường gặp

Gazastreifen nghĩa là gì?

Gazastreifen (danh từ riêng) nghĩa là dải gaza.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.