das Geburtsdatum
số nhiều: die Geburtsdaten · sinh cách: des Geburtsdatums
das Geburtsdatum nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa của Geburtsdatum
Danh từ · giống trung
- Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.
- Ngày sinh, ngày sanh.
Biến cách của Geburtsdatum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geburtsdatum | die Geburtsdaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geburtsdatums | der Geburtsdaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geburtsdatum | den Geburtsdaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geburtsdatum | die Geburtsdaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date of birth
Câu hỏi thường gặp
Geburtsdatum nghĩa là gì?
Geburtsdatum (danh từ) nghĩa là ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh, ngày sinh, ngày sanh.
Geburtsdatum là der, die hay das?
Geburtsdatum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geburtsdatum); số nhiều: die Geburtsdaten.