TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geburt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈbuːɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geburten · sinh cách: der Geburt

die Geburt nghĩa là sự sinh đẻ, đầu, sự ra đời.

Nghĩa của Geburt

Danh từ · giống cái

  1. Sự sinh đẻ.
  2. Đầu, sự ra đời.
  3. Sinh con.

Biến cách của Geburt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geburtdie Geburten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geburtder Geburten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geburtden Geburten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geburtdie Geburten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth

Câu hỏi thường gặp

Geburt nghĩa là gì?

Geburt (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, đầu, sự ra đời.

Geburt là der, die hay das?

Geburt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geburt); số nhiều: die Geburten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.