die Geburt
số nhiều: die Geburten · sinh cách: der Geburt
die Geburt nghĩa là sự sinh đẻ, đầu, sự ra đời.
Nghĩa của Geburt
Danh từ · giống cái
- Sự sinh đẻ.
- Đầu, sự ra đời.
- Sinh con.
Biến cách của Geburt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geburt | die Geburten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geburt | der Geburten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geburt | den Geburten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geburt | die Geburten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth
Câu hỏi thường gặp
Geburt nghĩa là gì?
Geburt (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ, đầu, sự ra đời.
Geburt là der, die hay das?
Geburt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geburt); số nhiều: die Geburten.