TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geburtskanal

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geburtskanäle · sinh cách: des Geburtskanals

der Geburtskanal nghĩa là sảnđạo.

Nghĩa của Geburtskanal

Danh từ · giống đực

  1. Sảnđạo.

Biến cách của Geburtskanal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geburtskanaldie Geburtskanäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geburtskanalsder Geburtskanäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geburtskanalden Geburtskanälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geburtskanaldie Geburtskanäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth canal (combined vagina and cervix during birth)

Câu hỏi thường gặp

Geburtskanal nghĩa là gì?

Geburtskanal (danh từ) nghĩa là sảnđạo.

Geburtskanal là der, die hay das?

Geburtskanal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtskanal); số nhiều: die Geburtskanäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.