TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geburtsort

danh từ giống đực
/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌʔɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geburtsorte · sinh cách: des Geburtsortes

der Geburtsort nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Nghĩa của Geburtsort

Danh từ · giống đực

  1. Nơi sinh, sinh quán.

Biến cách của Geburtsort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geburtsortdie Geburtsorte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geburtsortesder Geburtsorte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geburtsortden Geburtsorten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geburtsortdie Geburtsorte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthplace, place of birth

Câu hỏi thường gặp

Geburtsort nghĩa là gì?

Geburtsort (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Geburtsort là der, die hay das?

Geburtsort là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtsort); số nhiều: die Geburtsorte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.