der Geburtsort
số nhiều: die Geburtsorte · sinh cách: des Geburtsortes
der Geburtsort nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa của Geburtsort
Danh từ · giống đực
- Nơi sinh, sinh quán.
Biến cách của Geburtsort (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geburtsort | die Geburtsorte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geburtsortes | der Geburtsorte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geburtsort | den Geburtsorten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geburtsort | die Geburtsorte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birthplace, place of birth
Câu hỏi thường gặp
Geburtsort nghĩa là gì?
Geburtsort (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
Geburtsort là der, die hay das?
Geburtsort là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtsort); số nhiều: die Geburtsorte.