der Geburtsschein
số nhiều: die Geburtsscheine · sinh cách: des Geburtsscheines
der Geburtsschein nghĩa là giấy khai sinh.
Nghĩa của Geburtsschein
Danh từ · giống đực
- Giấy khai sinh.
Biến cách của Geburtsschein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geburtsschein | die Geburtsscheine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geburtsscheines | der Geburtsscheine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geburtsschein | den Geburtsscheinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geburtsschein | die Geburtsscheine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth certificate
Câu hỏi thường gặp
Geburtsschein nghĩa là gì?
Geburtsschein (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.
Geburtsschein là der, die hay das?
Geburtsschein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtsschein); số nhiều: die Geburtsscheine.