TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geburtsschein

danh từ giống đực
/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌʃaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geburtsscheine · sinh cách: des Geburtsscheines

der Geburtsschein nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa của Geburtsschein

Danh từ · giống đực

  1. Giấy khai sinh.

Biến cách của Geburtsschein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geburtsscheindie Geburtsscheine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geburtsscheinesder Geburtsscheine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geburtsscheinden Geburtsscheinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geburtsscheindie Geburtsscheine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth certificate

Câu hỏi thường gặp

Geburtsschein nghĩa là gì?

Geburtsschein (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.

Geburtsschein là der, die hay das?

Geburtsschein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geburtsschein); số nhiều: die Geburtsscheine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.