TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gehschule

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gehschulen · sinh cách: der Gehschule

die Gehschule nghĩa là cũi.

Nghĩa của Gehschule

Danh từ · giống cái

  1. Áo Cũi.

Biến cách của Gehschule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gehschuledie Gehschulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gehschuleder Gehschulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gehschuleden Gehschulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gehschuledie Gehschulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical therapy institution for patients with prostheses; playpen for toddlers

Câu hỏi thường gặp

Gehschule nghĩa là gì?

Gehschule (danh từ) nghĩa là cũi.

Gehschule là der, die hay das?

Gehschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gehschule); số nhiều: die Gehschulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.