TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gehorsam

/ɡəˈhoːɐ̯ˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt

gehorsam nghĩa là vâng lời, tuân lời, dễ bảo, sự nghe lời.

Nghĩa của gehorsam

Tính từ

  1. Vâng lời, tuân lời.
  2. Dễ bảo.

Danh từ · giống đực

Gehorsam
  1. Sự nghe lời.

So sánh của gehorsam

So sánh hơngehorsamer
So sánh nhấtam gehorsamsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gehorsam

Trái nghĩa

Câu ví dụ với gehorsam

  • Sie sind ihren Eltern nicht immer gehorsam. Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2441526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obedient
  • Danh từ obedience

Câu hỏi thường gặp

gehorsam nghĩa là gì?

gehorsam (tính từ, danh từ) nghĩa là vâng lời, tuân lời, dễ bảo, sự nghe lời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.