TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡaɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geiers

der Geier nghĩa là kền kền.

Nghĩa của Geier

Danh từ · giống đực

  1. Kền kền.

Biến cách của Geier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geierdie Geier
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geiersder Geier
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geierden Geiern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geierdie Geier

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulture

Câu hỏi thường gặp

Geier nghĩa là gì?

Geier (danh từ) nghĩa là kền kền.

Geier là der, die hay das?

Geier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geier).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.