Gelände
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈlɛndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Gelände
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ area, terrain; property, campus, grounds
Biến cách của Gelände (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gelände | die Gelände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geländes | der Gelände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gelände | den Geländen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gelände | die Gelände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.