das Gelächter
sinh cách: des Gelächters
das Gelächter nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Nghĩa của Gelächter
Danh từ · giống trung
- Sự cười, tiếng cười.
Biến cách của Gelächter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gelächter | die Gelächter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gelächters | der Gelächter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gelächter | den Gelächtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gelächter | die Gelächter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laughter, laughing; object of ridicule
Câu hỏi thường gặp
Gelächter nghĩa là gì?
Gelächter (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Gelächter là der, die hay das?
Gelächter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelächter).