TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gelächter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈlɛçtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gelächters

das Gelächter nghĩa là sự cười, tiếng cười.

Nghĩa của Gelächter

Danh từ · giống trung

  1. Sự cười, tiếng cười.

Biến cách của Gelächter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gelächterdie Gelächter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gelächtersder Gelächter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gelächterden Gelächtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gelächterdie Gelächter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughter, laughing; object of ridicule

Câu hỏi thường gặp

Gelächter nghĩa là gì?

Gelächter (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.

Gelächter là der, die hay das?

Gelächter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelächter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.