das Geländer
sinh cách: des Geländers
das Geländer nghĩa là tay vịn, thanh vịn.
Nghĩa của Geländer
Danh từ · giống trung
- Tay vịn, thanh vịn.
Biến cách của Geländer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geländer | die Geländer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geländers | der Geländer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geländer | den Geländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geländer | die Geländer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any long construction for people to hold on to or prevent them from falling down: railing, guardrail, handrail, banister, balustrade, parapet.
Câu hỏi thường gặp
Geländer nghĩa là gì?
Geländer (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.
Geländer là der, die hay das?
Geländer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geländer).