die Genetik
danh từ giống cái
/ɡeˈneːtɪk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Genetik
die Genetik nghĩa là di truyền học.
Nghĩa của Genetik
Danh từ · giống cái
- Di truyền học.
Biến cách của Genetik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Genetik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Genetik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Genetik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Genetik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genetics (branch of biology)
Câu hỏi thường gặp
Genetik nghĩa là gì?
Genetik (danh từ) nghĩa là di truyền học.
Genetik là der, die hay das?
Genetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Genetik).