die Genesis
số nhiều: die Genesen · sinh cách: der Genesis
die Genesis nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.
Nghĩa của Genesis
Danh từ · giống cái
- Sách sáng thế, sáng thế ký, sáng thế kí.
Biến cách của Genesis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Genesis | die Genesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Genesis | der Genesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Genesis | den Genesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Genesis | die Genesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Genesis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genesis
Câu hỏi thường gặp
Genesis nghĩa là gì?
Genesis (danh từ) nghĩa là sách sáng thế, sáng thế ký.
Genesis là der, die hay das?
Genesis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Genesis); số nhiều: die Genesen.