TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Genfersee

[ˈɡɛnfɐˌzeː] giọng máy của trình duyệt

Genfersee nghĩa là hồ genève, hồ geneva.

Nghĩa của Genfersee

Danh từ riêng

  1. Thụy Sĩ Hồ genève, hồ geneva, hồ léman.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lake Geneva (a large lake in Switzerland)

Câu hỏi thường gặp

Genfersee nghĩa là gì?

Genfersee (danh từ riêng) nghĩa là hồ genève, hồ geneva.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.