das Genick
số nhiều: die Genicke · sinh cách: des Genicks
das Genick nghĩa là cổ, gáy, ót.
Nghĩa của Genick
Danh từ · giống trung
- Cổ.
- Gáy, ót.
Biến cách của Genick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Genick | die Genicke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Genicks | der Genicke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Genick | den Genicken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Genick | die Genicke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Genick
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nape of the neck; the joint portion of the neck which joins the vertebrae (which has no regularly used English name)
Câu hỏi thường gặp
Genick nghĩa là gì?
Genick (danh từ) nghĩa là cổ, gáy, ót.
Genick là der, die hay das?
Genick là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Genick); số nhiều: die Genicke.