TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Genick

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈnɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genicke · sinh cách: des Genicks

das Genick nghĩa là cổ, gáy, ót.

Nghĩa của Genick

Danh từ · giống trung

  1. Cổ.
  2. Gáy, ót.

Biến cách của Genick (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Genickdie Genicke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Genicksder Genicke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Genickden Genicken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Genickdie Genicke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Genick

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nape of the neck; the joint portion of the neck which joins the vertebrae (which has no regularly used English name)

Câu hỏi thường gặp

Genick nghĩa là gì?

Genick (danh từ) nghĩa là cổ, gáy, ót.

Genick là der, die hay das?

Genick là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Genick); số nhiều: die Genicke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.