TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

genial

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡeˈni̯aːl/ giọng máy của trình duyệt

genial nghĩa là thiên tài, xuất chúng, tuyệt vời.

Nghĩa của genial

Tính từ

  1. Thiên tài, xuất chúng. (biên soạn)
  2. (khẩu ngữ) tuyệt vời. (biên soạn)

So sánh của genial

So sánh hơngenialer
So sánh nhấtam genialsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genius, ingenious, genial (in the sense of genius); excellent

Câu hỏi thường gặp

genial nghĩa là gì?

genial (tính từ) nghĩa là thiên tài, xuất chúng, tuyệt vời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.