das Genom
số nhiều: die Genome · sinh cách: des Genoms
das Genom nghĩa là bộ gen.
Nghĩa của Genom
Danh từ · giống trung
- Bộ gen.
Biến cách của Genom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Genom | die Genome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Genoms | der Genome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Genom | den Genomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Genom | die Genome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genome (complete genetic information of an organism)
Câu hỏi thường gặp
Genom nghĩa là gì?
Genom (danh từ) nghĩa là bộ gen.
Genom là der, die hay das?
Genom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Genom); số nhiều: die Genome.