TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Genom

danh từ giống trung
[ɡeˈnoːm] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Genome · sinh cách: des Genoms

das Genom nghĩa là bộ gen.

Nghĩa của Genom

Danh từ · giống trung

  1. Bộ gen.

Biến cách của Genom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Genomdie Genome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Genomsder Genome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Genomden Genomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Genomdie Genome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genome (complete genetic information of an organism)

Câu hỏi thường gặp

Genom nghĩa là gì?

Genom (danh từ) nghĩa là bộ gen.

Genom là der, die hay das?

Genom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Genom); số nhiều: die Genome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.