der Geologe
số nhiều: die Geologen · sinh cách: des Geologen
der Geologe nghĩa là nhà địa chất.
Nghĩa của Geologe
Danh từ · giống đực
- Nhà địa chất.
Biến cách của Geologe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geologe | die Geologen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geologen | der Geologen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geologen | den Geologen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geologen | die Geologen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geologist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Geologe nghĩa là gì?
Geologe (danh từ) nghĩa là nhà địa chất.
Geologe là der, die hay das?
Geologe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geologe); số nhiều: die Geologen.