TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geometrie

danh từ giống cái
/ɡeomeˈtʁiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geometrien · sinh cách: der Geometrie

die Geometrie nghĩa là hình học.

Nghĩa của Geometrie

Danh từ · giống cái

  1. Hình học.

Biến cách của Geometrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geometriedie Geometrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geometrieder Geometrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geometrieden Geometrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geometriedie Geometrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geometry

Câu hỏi thường gặp

Geometrie nghĩa là gì?

Geometrie (danh từ) nghĩa là hình học.

Geometrie là der, die hay das?

Geometrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geometrie); số nhiều: die Geometrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.