die Gerichtsverhandlung
số nhiều: die Gerichtsverhandlungen · sinh cách: der Gerichtsverhandlung
die Gerichtsverhandlung nghĩa là phiên toà.
Nghĩa của Gerichtsverhandlung
Danh từ · giống cái
- Phiên toà.
Biến cách của Gerichtsverhandlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gerichtsverhandlung | die Gerichtsverhandlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gerichtsverhandlung | der Gerichtsverhandlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gerichtsverhandlung | den Gerichtsverhandlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gerichtsverhandlung | die Gerichtsverhandlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trial
Câu hỏi thường gặp
Gerichtsverhandlung nghĩa là gì?
Gerichtsverhandlung (danh từ) nghĩa là phiên toà.
Gerichtsverhandlung là der, die hay das?
Gerichtsverhandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gerichtsverhandlung); số nhiều: die Gerichtsverhandlungen.