Geschrei
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Geschrei
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yelling, hue, clamor
Biến cách của Geschrei (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschrei |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschreis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschrei |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschrei |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.