die Glücksspielerin
số nhiều: die Glücksspielerinnen · sinh cách: der Glücksspielerin
die Glücksspielerin nghĩa là con bạc.
Nghĩa của Glücksspielerin
Danh từ · giống cái
- Con bạc.
Biến cách của Glücksspielerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Glücksspielerin | die Glücksspielerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Glücksspielerin | der Glücksspielerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Glücksspielerin | den Glücksspielerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Glücksspielerin | die Glücksspielerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female gambler
Câu hỏi thường gặp
Glücksspielerin nghĩa là gì?
Glücksspielerin (danh từ) nghĩa là con bạc.
Glücksspielerin là der, die hay das?
Glücksspielerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glücksspielerin); số nhiều: die Glücksspielerinnen.