die Glut
số nhiều: die Gluten · sinh cách: der Glut
die Glut nghĩa là than hồng.
Nghĩa của Glut
Danh từ · giống cái
- Than hồng.
Biến cách của Glut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Glut | die Gluten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Glut | der Gluten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Glut | den Gluten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Glut | die Gluten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great heat from (or as if from) something that glows; embers, a quantity of glowing coals
Câu hỏi thường gặp
Glut nghĩa là gì?
Glut (danh từ) nghĩa là than hồng.
Glut là der, die hay das?
Glut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glut); số nhiều: die Gluten.