TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Glut

danh từ giống cái
/ɡluːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gluten · sinh cách: der Glut

die Glut nghĩa là than hồng.

Nghĩa của Glut

Danh từ · giống cái

  1. Than hồng.

Biến cách của Glut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Glutdie Gluten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Glutder Gluten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Glutden Gluten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Glutdie Gluten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great heat from (or as if from) something that glows; embers, a quantity of glowing coals

Câu hỏi thường gặp

Glut nghĩa là gì?

Glut (danh từ) nghĩa là than hồng.

Glut là der, die hay das?

Glut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glut); số nhiều: die Gluten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.