der Grundstein
số nhiều: die Grundsteine · sinh cách: des Grundsteines
der Grundstein nghĩa là viên đá đầu tiên.
Nghĩa của Grundstein
Danh từ · giống đực
- Viên đá đầu tiên.
Biến cách của Grundstein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Grundstein | die Grundsteine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grundsteines | der Grundsteine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grundstein | den Grundsteinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Grundstein | die Grundsteine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cornerstone, foundation stone
Câu hỏi thường gặp
Grundstein nghĩa là gì?
Grundstein (danh từ) nghĩa là viên đá đầu tiên.
Grundstein là der, die hay das?
Grundstein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grundstein); số nhiều: die Grundsteine.