TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Grundstoff

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grundstoffe · sinh cách: des Grundstoffes

der Grundstoff nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của Grundstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên liệu.

Biến cách của Grundstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Grundstoffdie Grundstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grundstoffesder Grundstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grundstoffden Grundstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Grundstoffdie Grundstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw material; precursor

Câu hỏi thường gặp

Grundstoff nghĩa là gì?

Grundstoff (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

Grundstoff là der, die hay das?

Grundstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grundstoff); số nhiều: die Grundstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.