TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gruppentheorie

danh từ giống cái
/ˈɡʁʊpənteoˌʁiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gruppentheorie

die Gruppentheorie nghĩa là lý thuyết nhóm.

Nghĩa của Gruppentheorie

Danh từ · giống cái

  1. Lý thuyết nhóm.

Biến cách của Gruppentheorie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gruppentheorie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gruppentheorie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gruppentheorie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gruppentheorie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group theory (the mathematical theory of groups)

Câu hỏi thường gặp

Gruppentheorie nghĩa là gì?

Gruppentheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết nhóm.

Gruppentheorie là der, die hay das?

Gruppentheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gruppentheorie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.