die Gruppentheorie
sinh cách: der Gruppentheorie
die Gruppentheorie nghĩa là lý thuyết nhóm.
Nghĩa của Gruppentheorie
Danh từ · giống cái
- Lý thuyết nhóm.
Biến cách của Gruppentheorie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gruppentheorie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gruppentheorie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gruppentheorie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gruppentheorie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group theory (the mathematical theory of groups)
Câu hỏi thường gặp
Gruppentheorie nghĩa là gì?
Gruppentheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết nhóm.
Gruppentheorie là der, die hay das?
Gruppentheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gruppentheorie).