das Gusseisen
danh từ giống trung
/ˈɡʊsˌʔaɪ̯zn̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gusseisens
das Gusseisen nghĩa là gang.
Nghĩa của Gusseisen
Danh từ · giống trung
- Gang.
Biến cách của Gusseisen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gusseisen | die Gusseisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gusseisens | der Gusseisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gusseisen | den Gusseisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gusseisen | die Gusseisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cast iron, cast-iron
Câu hỏi thường gặp
Gusseisen nghĩa là gì?
Gusseisen (danh từ) nghĩa là gang.
Gusseisen là der, die hay das?
Gusseisen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gusseisen).