TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Harfe

danh từ giống cái
/ˈharfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Harfen · sinh cách: der Harfe

die Harfe nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.

Nghĩa của Harfe

Danh từ · giống cái

  1. Thụ cầm, hạc cầm, đàn hạc, đàn harp.

Biến cách của Harfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Harfedie Harfen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Harfeder Harfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Harfeden Harfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Harfedie Harfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harp

Câu hỏi thường gặp

Harfe nghĩa là gì?

Harfe (danh từ) nghĩa là thụ cầm, hạc cầm.

Harfe là der, die hay das?

Harfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Harfe); số nhiều: die Harfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.