TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Harmonie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Harmonien · sinh cách: der Harmonie

die Harmonie nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Nghĩa của Harmonie

Danh từ · giống cái

  1. Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Biến cách của Harmonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Harmoniedie Harmonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Harmonieder Harmonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Harmonieden Harmonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Harmoniedie Harmonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmony

Câu hỏi thường gặp

Harmonie nghĩa là gì?

Harmonie (danh từ) nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Harmonie là der, die hay das?

Harmonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Harmonie); số nhiều: die Harmonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.