der Hedonist
số nhiều: die Hedonisten · sinh cách: des Hedonisten
der Hedonist nghĩa là công tử bột.
Nghĩa của Hedonist
Danh từ · giống đực
- Công tử bột.
Biến cách của Hedonist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hedonist | die Hedonisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hedonisten | der Hedonisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hedonisten | den Hedonisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hedonisten | die Hedonisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hedonist
Câu hỏi thường gặp
Hedonist nghĩa là gì?
Hedonist (danh từ) nghĩa là công tử bột.
Hedonist là der, die hay das?
Hedonist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hedonist); số nhiều: die Hedonisten.