TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hedonist

danh từ giống đực
/hedoˈnɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hedonisten · sinh cách: des Hedonisten

der Hedonist nghĩa là công tử bột.

Nghĩa của Hedonist

Danh từ · giống đực

  1. Công tử bột.

Biến cách của Hedonist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hedonistdie Hedonisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hedonistender Hedonisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hedonistenden Hedonisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hedonistendie Hedonisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hedonist

Câu hỏi thường gặp

Hedonist nghĩa là gì?

Hedonist (danh từ) nghĩa là công tử bột.

Hedonist là der, die hay das?

Hedonist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hedonist); số nhiều: die Hedonisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.