das Heer
số nhiều: die Heere · sinh cách: des Heeres
das Heer nghĩa là quân đội, lục quân.
Nghĩa của Heer
Danh từ · giống trung
- Quân đội, lục quân.
Biến cách của Heer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heer | die Heere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heeres | der Heere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heer | den Heeren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heer | die Heere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ army (ground forces)
Câu hỏi thường gặp
Heer nghĩa là gì?
Heer (danh từ) nghĩa là quân đội, lục quân.
Heer là der, die hay das?
Heer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heer); số nhiều: die Heere.