TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heer

danh từ giống trung
/heːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heere · sinh cách: des Heeres

das Heer nghĩa là quân đội, lục quân.

Nghĩa của Heer

Danh từ · giống trung

  1. Quân đội, lục quân.

Biến cách của Heer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heerdie Heere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heeresder Heere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heerden Heeren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heerdie Heere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ army (ground forces)

Câu hỏi thường gặp

Heer nghĩa là gì?

Heer (danh từ) nghĩa là quân đội, lục quân.

Heer là der, die hay das?

Heer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heer); số nhiều: die Heere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.