TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hefe

danh từ giống cái
/ˈheːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hefen · sinh cách: der Hefe

die Hefe nghĩa là men.

Nghĩa của Hefe

Danh từ · giống cái

  1. Men.

Biến cách của Hefe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hefedie Hefen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hefeder Hefen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hefeden Hefen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hefedie Hefen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yeast

Câu hỏi thường gặp

Hefe nghĩa là gì?

Hefe (danh từ) nghĩa là men.

Hefe là der, die hay das?

Hefe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hefe); số nhiều: die Hefen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.