TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heftklammer

danh từ giống cái
[ˈhɛftˌklamɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heftklammern · sinh cách: der Heftklammer

die Heftklammer nghĩa là ghim.

Nghĩa của Heftklammer

Danh từ · giống cái

  1. Ghim.

Biến cách của Heftklammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heftklammerdie Heftklammern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heftklammerder Heftklammern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heftklammerden Heftklammern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heftklammerdie Heftklammern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staple; paper clip

Câu hỏi thường gặp

Heftklammer nghĩa là gì?

Heftklammer (danh từ) nghĩa là ghim.

Heftklammer là der, die hay das?

Heftklammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heftklammer); số nhiều: die Heftklammern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.