hegen
Nghĩa của hegen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cherish; to harbor, to have, to hold (e.g., doubts, a grudge, grievances)
- Danh từ nurture
Chia động từ hegen
Hiện tại Präsens
- ich hege
- du hegst
- er/sie/es hegt
- wir hegen
- ihr hegt
- sie/Sie hegen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hegte
- du hegtest
- er/sie/es hegte
- wir hegten
- ihr hegtet
- sie/Sie hegten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehegt
- du hast gehegt
- er/sie/es hat gehegt
- wir haben gehegt
- ihr habt gehegt
- sie/Sie haben gehegt
Tương lai Futur I
- ich werde hegen
- du wirst hegen
- er/sie/es wird hegen
- wir werden hegen
- ihr werdet hegen
- sie/Sie werden hegen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hege
- du hegest
- er/sie/es hege
- wir hegen
- ihr heget
- sie/Sie hegen
Mệnh lệnh Imperativ
- heg! (du)
- hegt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ hegen ở thì hiện tại thế nào?
ich hege, du hegst, er/sie/es hegt, wir hegen, ihr hegt, sie/Sie hegen. Phân từ II: gehegt.