die Hermeneutik
sinh cách: der Hermeneutik
die Hermeneutik nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.
Nghĩa của Hermeneutik
Danh từ · giống cái
- Thông diễn học, thuyên thích học, thuyên thích luận.
Biến cách của Hermeneutik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hermeneutik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hermeneutik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hermeneutik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hermeneutik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermeneutics
Câu hỏi thường gặp
Hermeneutik nghĩa là gì?
Hermeneutik (danh từ) nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.
Hermeneutik là der, die hay das?
Hermeneutik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hermeneutik).