TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

herzzerreißend

[ˈhɛʁt͡st͡sɛɐ̯ˌʁaɪ̯sənt] giọng máy của trình duyệt

herzzerreißend nghĩa là đau lòng.

Nghĩa của herzzerreißend

Tính từ

  1. Đau lòng.

So sánh của herzzerreißend

So sánh hơnherzzerreißender
So sánh nhấtam herzzerreißendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heartrending, heartbreaking

Câu hỏi thường gặp

herzzerreißend nghĩa là gì?

herzzerreißend (tính từ) nghĩa là đau lòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.