herzzerreißend
[ˈhɛʁt͡st͡sɛɐ̯ˌʁaɪ̯sənt] giọng máy của trình duyệt
herzzerreißend nghĩa là đau lòng.
Nghĩa của herzzerreißend
Tính từ
- Đau lòng.
So sánh của herzzerreißend
| So sánh hơn | herzzerreißender |
| So sánh nhất | am herzzerreißendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heartrending, heartbreaking
Câu hỏi thường gặp
herzzerreißend nghĩa là gì?
herzzerreißend (tính từ) nghĩa là đau lòng.