die Hetze
số nhiều: die Hetzen · sinh cách: der Hetze
die Hetze nghĩa là ngôn từ thù địch.
Nghĩa của Hetze
Danh từ · giống cái
- Ngôn từ thù địch.
Biến cách của Hetze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hetze | die Hetzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hetze | der Hetzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hetze | den Hetzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hetze | die Hetzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denigrating propaganda, hate speech; hurry, rush; hunt, chase
Câu hỏi thường gặp
Hetze nghĩa là gì?
Hetze (danh từ) nghĩa là ngôn từ thù địch.
Hetze là der, die hay das?
Hetze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hetze); số nhiều: die Hetzen.