TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heuchelei

danh từ giống cái
/hɔɪ̯.çəˈlaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heucheleien · sinh cách: der Heuchelei

die Heuchelei nghĩa là đạo đức giả, giả hình.

Nghĩa của Heuchelei

Danh từ · giống cái

  1. Đạo đức giả, giả hình.

Biến cách của Heuchelei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heucheleidie Heucheleien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heucheleider Heucheleien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heucheleiden Heucheleien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heucheleidie Heucheleien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypocrisy

Câu hỏi thường gặp

Heuchelei nghĩa là gì?

Heuchelei (danh từ) nghĩa là đạo đức giả, giả hình.

Heuchelei là der, die hay das?

Heuchelei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heuchelei); số nhiều: die Heucheleien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.