die Heuchelei
số nhiều: die Heucheleien · sinh cách: der Heuchelei
die Heuchelei nghĩa là đạo đức giả, giả hình.
Nghĩa của Heuchelei
Danh từ · giống cái
- Đạo đức giả, giả hình.
Biến cách của Heuchelei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heuchelei | die Heucheleien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heuchelei | der Heucheleien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heuchelei | den Heucheleien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heuchelei | die Heucheleien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypocrisy
Câu hỏi thường gặp
Heuchelei nghĩa là gì?
Heuchelei (danh từ) nghĩa là đạo đức giả, giả hình.
Heuchelei là der, die hay das?
Heuchelei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heuchelei); số nhiều: die Heucheleien.