TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hexenkunst

danh từ giống cái
/ˈhɛksn̩ˌkʊnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hexenkünste · sinh cách: der Hexenkunst

die Hexenkunst nghĩa là thuật phù thủy.

Nghĩa của Hexenkunst

Danh từ · giống cái

  1. Thuật phù thủy.

Biến cách của Hexenkunst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hexenkunstdie Hexenkünste
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hexenkunstder Hexenkünste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hexenkunstden Hexenkünsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hexenkunstdie Hexenkünste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witchcraft

Câu hỏi thường gặp

Hexenkunst nghĩa là gì?

Hexenkunst (danh từ) nghĩa là thuật phù thủy.

Hexenkunst là der, die hay das?

Hexenkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hexenkunst); số nhiều: die Hexenkünste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.