die Hexenkunst
số nhiều: die Hexenkünste · sinh cách: der Hexenkunst
die Hexenkunst nghĩa là thuật phù thủy.
Nghĩa của Hexenkunst
Danh từ · giống cái
- Thuật phù thủy.
Biến cách của Hexenkunst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hexenkunst | die Hexenkünste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hexenkunst | der Hexenkünste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hexenkunst | den Hexenkünsten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hexenkunst | die Hexenkünste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ witchcraft
Câu hỏi thường gặp
Hexenkunst nghĩa là gì?
Hexenkunst (danh từ) nghĩa là thuật phù thủy.
Hexenkunst là der, die hay das?
Hexenkunst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hexenkunst); số nhiều: die Hexenkünste.