TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hexe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛk.sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hexen · sinh cách: der Hexe

die Hexe nghĩa là phù thủy, phù thuỷ.

Nghĩa của Hexe

Danh từ · giống cái

  1. Phù thủy.
  2. Phù thuỷ.
  3. Nghĩa bóng Con mẹ.

Biến cách của Hexe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hexedie Hexen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hexeder Hexen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hexeden Hexen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hexedie Hexen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hexe

Đồng nghĩa

Họ từ của Hexe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witch, sorceress; witch, hag (evil and/or ugly woman)

Câu hỏi thường gặp

Hexe nghĩa là gì?

Hexe (danh từ) nghĩa là phù thủy, phù thuỷ.

Hexe là der, die hay das?

Hexe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hexe); số nhiều: die Hexen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.