der Hexenschuss
sinh cách: des Hexenschusses
der Hexenschuss nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
Nghĩa của Hexenschuss
Danh từ · giống đực
- Thông tục Đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
Biến cách của Hexenschuss (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hexenschuss |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hexenschusses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hexenschuss |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hexenschuss |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ low back pain, lumbago
Câu hỏi thường gặp
Hexenschuss nghĩa là gì?
Hexenschuss (danh từ) nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.
Hexenschuss là der, die hay das?
Hexenschuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hexenschuss).