TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hexenschuss

danh từ giống đực
/ˈhɛksn̩ʃʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hexenschusses

der Hexenschuss nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

Nghĩa của Hexenschuss

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

Biến cách của Hexenschuss (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hexenschuss
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hexenschusses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hexenschuss
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hexenschuss

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ low back pain, lumbago

Câu hỏi thường gặp

Hexenschuss nghĩa là gì?

Hexenschuss (danh từ) nghĩa là đau lưng dưới, y chứng đau lưng.

Hexenschuss là der, die hay das?

Hexenschuss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hexenschuss).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.